Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

quyến rũ, gọi điện, gửi người đến

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: め.す Romaji: shou / me.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha seduzir, ligar, mandar chamar
Tiếng Anh seduce, call, send for
Tiếng Tây Ban Nha seducir, llamar, enviar
Tiếng Hàn 유혹하다, 전화하다, 보내다
Tiếng Pháp séduire, appeler, envoyer chercher
Tiếng Ý sedurre, chiamare, inviare
Tiếng Đức verführen, anrufen, schicken nach
Tiếng Indonesia merayu, menelepon, mengirim pesan
Tiếng Thái ล่อลวง, เรียก, ส่งไป
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này