Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

bùa chú, lời nguyền, phép thuật

Cách đọc
Onyomi: ジュ, シュ, シュウ, ズ Kunyomi: まじな.う, のろ.い, まじな.い, のろ.う Romaji: ju, shu, shuu, zu / majina.u, noro.i, majina.i, noro.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha feitiço, maldição, encantamento
Tiếng Anh spell, curse, charm
Tiếng Tây Ban Nha hechizo, maldición, encantamiento
Tiếng Hàn 주문, 저주, 마법
Tiếng Pháp sort, malédiction, charme
Tiếng Ý incantesimo, maledizione, amuleto
Tiếng Đức Zauber, Fluch, Beschwörung
Tiếng Indonesia mantra, kutukan, jimat
Tiếng Thái คาถา, คำสาป, เสน่ห์
Kanji

Kanji liên quan