Kanji
唯
Nghia trong Tiếng Việtchỉ, duy nhất, đơn thuần
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
exclusivamente, somente, meramente
Tiếng Anh
solely, only, merely
Tiếng Tây Ban Nha
únicamente, solo, meramente
Tiếng Hàn
오직, 오직, 단지
Tiếng Pháp
uniquement, seulement, simplement
Tiếng Ý
soltanto, soltanto, semplicemente
Tiếng Đức
ausschließlich, nur, lediglich
Tiếng Indonesia
semata-mata, hanya, semata-mata
Tiếng Thái
เพียงเท่านั้น เพียงเท่านั้น
Kanji
Kanji liên quan
N1
善
zen / yo.i, i.i, yo.ku, yoshi.tosuru
đức hạnh, tốt đẹp, lòng tốt
N1
哲
tetsu / satoi, akiraka
triết học, rõ ràng, triết học
N2
喫
kitsu / no.mu
tiêu thụ, ăn, uống
N1
唆
sa / soso.ru, sosonoka.su
cám dỗ, quyến rũ, xúi giục
N1
喪
sou / mo
nhớ nhung, thương tiếc, mất mát
N1
唐
tou / kara
Đường, Trung Quốc, nước ngoài
N1
喚
kan / wame.ku
la hét, khóc lóc, gọi
N1
喉
kou / nodo
cổ họng, giọng nói, garganta
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción