Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

bao vây, vây hãm, cất giữ

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: かこ.む, かこ.う, かこ.い Romaji: i / kako.mu, kako.u, kako.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cercar, sitiar, armazenar
Tiếng Anh surround, besiege, store
Tiếng Tây Ban Nha rodear, asediar, almacenar
Tiếng Hàn 둘러싸다, 포위하다, 저장하다
Tiếng Pháp entourer, assiéger, magasin
Tiếng Ý circondare, assediare, immagazzinare
Tiếng Đức umzingeln, belagern, einlagern
Tiếng Indonesia mengepung, menyudutkan, menyimpan
Tiếng Thái ล้อมรอบ, ปิดล้อม, กักขัง
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này