Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

viên ngọc vuông, góc, cạnh

Cách đọc
Onyomi: ケイ, ケ Kunyomi: — Romaji: kei, ke
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha joia quadrada, canto, ângulo
Tiếng Anh square jewel, corner, angle
Tiếng Tây Ban Nha joya cuadrada, esquina, ángulo
Tiếng Hàn 정사각형 보석, 모서리, 각도
Tiếng Pháp bijou carré, coin, angle
Tiếng Ý gioiello quadrato, angolo, spigolo
Tiếng Đức quadratisches Juwel, Ecke, Winkel
Tiếng Indonesia permata persegi, sudut, pojok
Tiếng Thái อัญมณีทรงสี่เหลี่ยม มุม มุมฉาก
Kanji

Kanji liên quan