Kanji
圭
Nghia trong Tiếng Việtviên ngọc vuông, góc, cạnh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
joia quadrada, canto, ângulo
Tiếng Anh
square jewel, corner, angle
Tiếng Tây Ban Nha
joya cuadrada, esquina, ángulo
Tiếng Hàn
정사각형 보석, 모서리, 각도
Tiếng Pháp
bijou carré, coin, angle
Tiếng Ý
gioiello quadrato, angolo, spigolo
Tiếng Đức
quadratisches Juwel, Ecke, Winkel
Tiếng Indonesia
permata persegi, sudut, pojok
Tiếng Thái
อัญมณีทรงสี่เหลี่ยม มุม มุมฉาก
Kanji
Kanji liên quan
N1
執
shitsu, shuu / to.ru
kiên trì, nắm lấy, giữ chặt
N4
堂
dou
phòng công cộng, hội trường, dinh thự công cộng
N1
堀
kutsu / hori
mương, hào, kênh đào
N1
培
bai / tsuchika.u
trồng trọt, nuôi dưỡng, nuôi dưỡng (cây trồng)
N1
堆
tai, tsui / uzutaka.i
đống cao, torre alta de cosas apiladas, lugar alto mar adentro
N3
報
hou / muku.iru
báo cáo, tin tức, phần thưởng
N4
場
jou, chou / ba
vị trí, địa điểm, nơi chốn
N1
塁
rui, rai, sui / toride
căn cứ, pháo đài, thành lũy
N1
塚
chou / tsuka, -zuka
gò đất, đồi nhỏ, đồi đá