Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

gò đất, đồi nhỏ, đồi đá

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: つか, -づか Romaji: chou / tsuka, -zuka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha colina, montículo, morro
Tiếng Anh hillock, mound, butte
Tiếng Tây Ban Nha colina, montículo, cerro
Tiếng Hàn 작은 언덕, 둔덕, 봉우리
Tiếng Pháp colline, monticule, butte
Tiếng Ý collinetta, tumulo, butte
Tiếng Đức Hügel, Erhebung, Tafelberg
Tiếng Indonesia bukit kecil, gundukan, bukit terjal
Tiếng Thái เนินดิน กองดิน ภูเขา
Kanji

Kanji liên quan