Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

nghiêm khắc, cứng rắn, chắc chắn

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: かた.い, -がた.い Romaji: ken / kata.i, -gata.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rígido, duro, sólido
Tiếng Anh strict, hard, solid
Tiếng Tây Ban Nha estricto, duro, sólido
Tiếng Hàn 엄격한, 강인한, 견고한
Tiếng Pháp strict, dur, solide
Tiếng Ý severo, duro, solido
Tiếng Đức streng, hart, solide
Tiếng Indonesia ketat, keras, teguh
Tiếng Thái เข้มงวด หนักแน่น มั่นคง
Kanji

Kanji liên quan