Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đê, bờ, bờ kè

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: つつみ Romaji: tei / tsutsumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dique, margem, aterro
Tiếng Anh dike, bank, embankment
Tiếng Tây Ban Nha dique, terraplén, ribera
Tiếng Hàn 제방, 둑, 둑
Tiếng Pháp digue, berge, rempart
Tiếng Ý diga, terrapieno, argine
Tiếng Đức Deich, Ufer, Damm
Tiếng Indonesia tanggul, tepi sungai, tanggul
Tiếng Thái เขื่อน, ธนาคาร, คันดิน
Kanji

Kanji liên quan