Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

hàng rào, bức tường (kokuji)

Cách đọc
Onyomi: ヘイ, ベイ Kunyomi: — Romaji: hei, bei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cerca, parede, (kokuji)
Tiếng Anh fence, wall, (kokuji)
Tiếng Tây Ban Nha valla, pared, (kokuji)
Tiếng Hàn 울타리, 벽, (코쿠지)
Tiếng Pháp clôture, mur, (kokuji)
Tiếng Ý recinto, muro, (kokuji)
Tiếng Đức Zaun, Mauer, (kokuji)
Tiếng Indonesia pagar, dinding, (kokuji)
Tiếng Thái รั้ว กำแพง (โคคุจิ)
Kanji

Kanji liên quan