Kanji
姓
Nghia trong Tiếng Việthọ, nom de famille, apellido
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sobrenome, nome de família, apellido
Tiếng Anh
surname, nom de famille, apellido
Tiếng Tây Ban Nha
apellido, nombre de familia, apellido
Tiếng Hàn
성, nom de famille, 아펠리도
Tiếng Pháp
nom de famille, nom de famille, apellido
Tiếng Ý
cognome, nom de famille, apellido
Tiếng Đức
Nachname, Nom de Famille, Apellido
Tiếng Indonesia
nama keluarga, nom de famille, apellido
Tiếng Thái
นามสกุล nom de famille, apellido
Kanji
Kanji liên quan
N1
妃
hi / kisaki
nữ hoàng, công chúa, nữ hoàng
N1
如
jo, nyo / goto.shi
sự giống nhau, như, chẳng hạn như
N1
娯
go
sự giải trí, niềm vui, sự giải trí
N1
妄
mou, bou / mida.rini
ảo tưởng, không cần thiết, không có thẩm quyền
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
奴
do / yatsu, yakko
người đàn ông, nô lệ, người hầu
N1
婆
ba / baba, baa
bà già, bà ngoại, vú nuôi
N1
媛
en / hime
người phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme