Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

không thích, ghét bỏ, căm thù

Cách đọc
Onyomi: ケン, ゲン Kunyomi: きら.う, きら.い, いや Romaji: ken, gen / kira.u, kira.i, iya
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha antipatia, detestação, ódio
Tiếng Anh dislike, detest, hate
Tiếng Tây Ban Nha disgustar, detestar, odiar
Tiếng Hàn 싫어하다, 혐오하다, 미워하다
Tiếng Pháp détester, ne pas aimer, haïr
Tiếng Ý antipatia, detestazione, odio
Tiếng Đức Abneigung, Abneigung, Hass
Tiếng Indonesia tidak suka, membenci, jijik
Tiếng Thái ไม่ชอบ, รังเกียจ, เกลียดชัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này