Kanji
守
Nghia trong Tiếng Việtcanh gác, bảo vệ, phòng thủ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
guardar, proteger, defender
Tiếng Anh
guard, protect, defend
Tiếng Tây Ban Nha
proteger, resguardar, defender
Tiếng Hàn
지키다, 보호하다, 방어하다
Tiếng Pháp
garder, protéger, défendre
Tiếng Ý
guardia, proteggere, difendere
Tiếng Đức
bewachen, schützen, verteidigen
Tiếng Indonesia
menjaga, melindungi, membela
Tiếng Thái
เฝ้ารักษา ปกป้อง ป้องกัน
Kanji
Kanji liên quan
N3
害
gai
thiệt hại, thương tích, hành vi sai trái
N4
家
ka, ke / ie, ya, uchi
nhà, gia đình
N1
宮
kyuu, guu, ku, kuu / miya
Đền thờ Thần đạo, chòm sao, cung điện
N1
宰
sai
giám đốc, người quản lý, quy tắc
N1
宴
en / utage
tiệc chiêu đãi, bữa tiệc, liên hoan
N1
宵
shou / yoi
những giờ đầu buổi sáng, buổi tối, đầu đêm
N3
寄
ki / yo.ru, -yo.ri, yo.seru
đến gần, ghé vào, kéo lại gần
N3
宿
shuku / yado, yado.ru, yado.su
nhà trọ, chỗ nghỉ, trạm tiếp sức
N1
密
mitsu / hiso.ka
bí mật, mật độ (dân số), tính nhỏ bé
Từ
Từ có kanji này
Câu