Kanji
官
Nghia trong Tiếng Việtquan lại, chính phủ, cơ quan
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
burocrata, o governo, órgão
Tiếng Anh
bureaucrat, the government, organ
Tiếng Tây Ban Nha
burócrata, el gobierno, órgano
Tiếng Hàn
관료, 정부, 기관
Tiếng Pháp
bureaucrate, gouvernement, organe
Tiếng Ý
burocrate, governo, organo
Tiếng Đức
Bürokrat, die Regierung, Organ
Tiếng Indonesia
birokrat, pemerintah, organ
Tiếng Thái
ข้าราชการ, รัฐบาล, องค์กร
Kanji
Kanji liên quan
N3
宅
taku
nhà, căn nhà, nơi ở
N2
宇
u
mái hiên, mái nhà, nhà
N3
守
shu, su / mamo.ru, mamo.ri, mori, -mori, kami
canh gác, bảo vệ, phòng thủ
N1
宰
sai
giám đốc, người quản lý, quy tắc
N1
宴
en / utage
tiệc chiêu đãi, bữa tiệc, liên hoan
N1
宵
shou / yoi
những giờ đầu buổi sáng, buổi tối, đầu đêm
N3
寄
ki / yo.ru, -yo.ri, yo.seru
đến gần, ghé vào, kéo lại gần
N3
宿
shuku / yado, yado.ru, yado.su
nhà trọ, chỗ nghỉ, trạm tiếp sức
N1
密
mitsu / hiso.ka
bí mật, mật độ (dân số), tính nhỏ bé
Từ