Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

giàu có, sung túc, dồi dào

Cách đọc
Onyomi: フ, フウ Kunyomi: と.む, とみ Romaji: fu, fuu / to.mu, tomi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha riqueza, enriquecer, abundante
Tiếng Anh wealth, enrich, abundant
Tiếng Tây Ban Nha riqueza, enriquecer, abundante
Tiếng Hàn 부, 풍요롭게 하다, 풍부한
Tiếng Pháp richesse, enrichir, abondance
Tiếng Ý ricchezza, arricchire, abbondante
Tiếng Đức Reichtum, bereichern, im Überfluss
Tiếng Indonesia kekayaan, memperkaya, berlimpah
Tiếng Thái ความมั่งคั่ง, ร่ำรวย, อุดมสมบูรณ์
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này