Kanji
局
Nghia trong Tiếng Việtcục, hội đồng, văn phòng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
departamento, conselho, escritório
Tiếng Anh
bureau, board, office
Tiếng Tây Ban Nha
oficina, junta, despacho
Tiếng Hàn
사무국, 이사회, 사무실
Tiếng Pháp
bureau, conseil, bureau
Tiếng Ý
ufficio, consiglio, ufficio
Tiếng Đức
Büro, Behörde, Amt
Tiếng Indonesia
biro, dewan, kantor
Tiếng Thái
สำนัก, คณะกรรมการ, สำนักงาน
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu