Kanji
岸
Nghia trong Tiếng Việtbãi biển, bờ biển, sông
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
praia, côte, rive
Tiếng Anh
beach, côte, rive
Tiếng Tây Ban Nha
playa, costa, río
Tiếng Hàn
해변, 해안, 강
Tiếng Pháp
plage, côte, rivière
Tiếng Ý
spiaggia, costa, fiume
Tiếng Đức
Strand, Küste, Fluss
Tiếng Indonesia
pantai, côte, sungai
Tiếng Thái
ชายหาด, ชายฝั่ง, แม่น้ำ
Kanji
Kanji liên quan
Từ