Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

bãi biển, bờ biển, sông

Cách đọc
Onyomi: ガン Kunyomi: きし Romaji: gan / kishi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha praia, côte, rive
Tiếng Anh beach, côte, rive
Tiếng Tây Ban Nha playa, costa, río
Tiếng Hàn 해변, 해안, 강
Tiếng Pháp plage, côte, rivière
Tiếng Ý spiaggia, costa, fiume
Tiếng Đức Strand, Küste, Fluss
Tiếng Indonesia pantai, côte, sungai
Tiếng Thái ชายหาด, ชายฝั่ง, แม่น้ำ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này