Kanji
峻
Nghia trong Tiếng Việtcao, dốc, alto
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
alto, íngreme, alto
Tiếng Anh
high, steep, alto
Tiếng Tây Ban Nha
alto, empinado, alto
Tiếng Hàn
높은, 가파른, 알토
Tiếng Pháp
haut, raide, alto
Tiếng Ý
alto, ripido, contralto
Tiếng Đức
hoch, steil, alt
Tiếng Indonesia
tinggi, curam, alto
Tiếng Thái
สูงชัน เสียงอัลโต
Kanji