Kanji
崎
Nghia trong Tiếng Việtmũi đất, mũi đất, dải đất
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
promontório, cabo, ponta
Tiếng Anh
promontory, cape, spit
Tiếng Tây Ban Nha
promontorio, cabo, espigón
Tiếng Hàn
곶, 곶, 모래톱
Tiếng Pháp
promontoire, cap, flèche
Tiếng Ý
promontorio, capo, lingua di terra
Tiếng Đức
Landzunge, Kap, Nehrung
Tiếng Indonesia
tanjung, tanjung berpasir
Tiếng Thái
แหลม, แหลมแหลม, สันดอน
Kanji