Kanji
嵯
Nghia trong Tiếng Việtdốc, lởm chởm, gồ ghề
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
íngreme, escarpado, acidentado
Tiếng Anh
steep, craggy, rugged
Tiếng Tây Ban Nha
empinado, rocoso, accidentado
Tiếng Hàn
가파른, 울퉁불퉁한, 험준한
Tiếng Pháp
escarpé, rocailleux, accidenté
Tiếng Ý
ripido, scosceso, accidentato
Tiếng Đức
steil, zerklüftet, rau
Tiếng Indonesia
curam, berbatu, terjal
Tiếng Thái
สูงชัน ขรุขระ ยากลำบาก
Kanji