Kanji
巣
Nghia trong Tiếng Việttổ chim, bãi chim, tổ ong
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ninho, colônia de ninhadas, colmeia
Tiếng Anh
nest, rookery, hive
Tiếng Tây Ban Nha
nido, colonia, colmena
Tiếng Hàn
둥지, 번식지, 벌집
Tiếng Pháp
nid, colonie, ruche
Tiếng Ý
nido, colonia, alveare
Tiếng Đức
Nest, Bienenstock, Bienenkolonie
Tiếng Indonesia
sarang, koloni, sarang burung
Tiếng Thái
รัง, แหล่งทำรัง, รังผึ้ง
Kanji
Kanji liên quan
N1
桜
ou, you / sakura
anh đào, cerisier du Japon, cerezo
N1
栗
ritsu, ri / kuri, ononoku
hạt dẻ, châtaigne, castaña
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N1
桂
kei / katsura
Cây Judas Nhật Bản, cây quế, cây gai Nhật
N1
桐
tou, dou / kiri
paulownia, paulownia, paulonia (planta)
N1
桑
sou / kuwa
dâu tằm, dâu tằm, dâu tằm
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
栽
sai
đồn điền, trồng trọt, đồn điền
Từ