Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tổ chim, bãi chim, tổ ong

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: す, す.くう Romaji: sou / su, su.kuu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ninho, colônia de ninhadas, colmeia
Tiếng Anh nest, rookery, hive
Tiếng Tây Ban Nha nido, colonia, colmena
Tiếng Hàn 둥지, 번식지, 벌집
Tiếng Pháp nid, colonie, ruche
Tiếng Ý nido, colonia, alveare
Tiếng Đức Nest, Bienenstock, Bienenkolonie
Tiếng Indonesia sarang, koloni, sarang burung
Tiếng Thái รัง, แหล่งทำรัง, รังผึ้ง
Kanji

Kanji liên quan