Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

rèm cửa, cờ hiệu, hành động

Cách đọc
Onyomi: マク, バク Kunyomi: とばり Romaji: maku, baku / tobari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cortina, bandeirolas, ato de jogo
Tiếng Anh curtain, bunting, act of play
Tiếng Tây Ban Nha cortina, banderines, acto de juego
Tiếng Hàn 커튼, 깃발 장식, 놀이 행위
Tiếng Pháp rideau, guirlande, acte de jeu
Tiếng Ý tenda, festoni, atto di gioco
Tiếng Đức Vorhang, Wimpelkette, Theaterstück
Tiếng Indonesia tirai, bendera hias, permainan
Tiếng Thái ม่าน, ธงประดับ, การแสดงละคร
Kanji

Kanji liên quan