Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

nhà kho, nhà kho, trung chuyển

Cách đọc
Onyomi: コ, ク Kunyomi: くら Romaji: ko, ku / kura
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha armazém, armazém, entreposto
Tiếng Anh warehouse, storehouse, entrepôt
Tiếng Tây Ban Nha almacén, almacén, entrepôt
Tiếng Hàn 창고, 창고, entrepôt
Tiếng Pháp entrepôt, entrepôt, entrepôt
Tiếng Ý magazzino, deposito, deposito
Tiếng Đức Lagerhaus, Lagerhaus, entrepôt
Tiếng Indonesia gudang, gudang, entrepôt
Tiếng Thái โกดัง, โกดัง, entrepôt
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này