Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

nhịp điệu, luật lệ, quy định

Cách đọc
Onyomi: リツ, リチ, レツ Kunyomi: — Romaji: ritsu, richi, retsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ritmo, lei, regulamentação
Tiếng Anh rhythm, law, regulation
Tiếng Tây Ban Nha ritmo, ley, regulación
Tiếng Hàn 리듬, 법칙, 규제
Tiếng Pháp rythme, loi, réglementation
Tiếng Ý ritmo, legge, regolamentazione
Tiếng Đức Rhythmus, Gesetz, Regelung
Tiếng Indonesia ritme, hukum, peraturan
Tiếng Thái จังหวะ, กฎหมาย, ข้อบังคับ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này