Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

lòng nhân ái, đức hạnh, sự tốt lành

Cách đọc
Onyomi: トク Kunyomi: — Romaji: toku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha benevolência, virtude, bondade
Tiếng Anh benevolence, virtue, goodness
Tiếng Tây Ban Nha benevolencia, virtud, bondad
Tiếng Hàn 자비, 미덕, 선함
Tiếng Pháp bienveillance, vertu, bonté
Tiếng Ý benevolenza, virtù, bontà
Tiếng Đức Wohlwollen, Tugend, Güte
Tiếng Indonesia kemurahan hati, kebajikan, kebaikan
Tiếng Thái ความเมตตา คุณธรรม ความดี
Kanji

Kanji liên quan