Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

dấu hiệu, điềm báo

Cách đọc
Onyomi: チョウ, チ Kunyomi: しるし Romaji: chou, chi / shirushi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha indicações, sinal, presságio
Tiếng Anh indications, sign, omen
Tiếng Tây Ban Nha indicaciones, señal, presagio
Tiếng Hàn 징조, 신호, 전조
Tiếng Pháp indications, signe, présage
Tiếng Ý indicazioni, segni, presagi
Tiếng Đức Anzeichen, Zeichen, Omen
Tiếng Indonesia petunjuk, tanda, pertanda
Tiếng Thái สัญญาณ, ลางบอกเหตุ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này