Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

bào chữa, bao dung, tha thứ

Cách đọc
Onyomi: ジョ, ショ Kunyomi: ゆる.す Romaji: jo, sho / yuru.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha desculpar, tolerar, perdoar
Tiếng Anh excuse, tolerate, forgive
Tiếng Tây Ban Nha excusar, tolerar, perdonar
Tiếng Hàn 변명하다, 용납하다, 용서하다
Tiếng Pháp excuser, tolérer, pardonner
Tiếng Ý scusare, tollerare, perdonare
Tiếng Đức entschuldigen, tolerieren, vergeben
Tiếng Indonesia memaafkan, mentoleransi, mengampuni
Tiếng Thái ขอโทษ ยอมรับ ให้อภัย
Kanji

Kanji liên quan