Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sự ngây ngất, niềm vui sướng, sự say đắm

Cách đọc
Onyomi: エツ Kunyomi: よろこ.ぶ, よろこ.ばす Romaji: etsu / yoroko.bu, yoroko.basu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha êxtase, alegria, arrebatamento
Tiếng Anh ecstasy, joy, rapture
Tiếng Tây Ban Nha éxtasis, alegría, arrobamiento
Tiếng Hàn 황홀경, 기쁨, 환희
Tiếng Pháp extase, joie, ravissement
Tiếng Ý estasi, gioia, rapimento
Tiếng Đức Ekstase, Freude, Verzückung
Tiếng Indonesia ekstasi, sukacita, kegembiraan
Tiếng Thái ความปีติสุข ความเบิกบาน ความปีติ
Kanji

Kanji liên quan