Kanji
悦
Nghia trong Tiếng Việtsự ngây ngất, niềm vui sướng, sự say đắm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
êxtase, alegria, arrebatamento
Tiếng Anh
ecstasy, joy, rapture
Tiếng Tây Ban Nha
éxtasis, alegría, arrobamiento
Tiếng Hàn
황홀경, 기쁨, 환희
Tiếng Pháp
extase, joie, ravissement
Tiếng Ý
estasi, gioia, rapimento
Tiếng Đức
Ekstase, Freude, Verzückung
Tiếng Indonesia
ekstasi, sukacita, kegembiraan
Tiếng Thái
ความปีติสุข ความเบิกบาน ความปีติ
Kanji
Kanji liên quan
N1
惇
shun, jun, ton / atsu.i
chân thành, tốt bụng, chu đáo
N1
怨
en, on, un / ura.mu, urami, ura.meshii
oán hận, tỏ ra bất bình, ghen tị
N1
惟
i, yui / omo.nmiru, kore, omo.uni
xem xét, suy ngẫm, suy nghĩ
N3
性
sei, shou / saga
giới tính, bản dạng
N3
念
nen
mong muốn, cảm nhận, ý tưởng
N1
惑
waku / mado.u
lừa dối, ảo tưởng, bối rối
N3
悲
hi / kana.shii, kana.shimu
đau buồn, thương tiếc, than thở
N1
怪
kai, ke / aya.shii, aya.shimu
đáng ngờ, bí ẩn, hiện tượng ma quỷ
N1
忠
chuu
lòng trung thành, sự tận tụy, sự chung thủy