Kanji
態
Nghia trong Tiếng Việtthái độ, tình trạng, hình ảnh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
atitude, condição, figura
Tiếng Anh
attitude, condition, figure
Tiếng Tây Ban Nha
actitud, condición, figura
Tiếng Hàn
태도, 상태, 수치
Tiếng Pháp
attitude, condition, silhouette
Tiếng Ý
atteggiamento, condizione, figura
Tiếng Đức
Einstellung, Zustand, Figur
Tiếng Indonesia
sikap, kondisi, sosok
Tiếng Thái
ทัศนคติ สภาพ รูปร่าง
Kanji
Kanji liên quan
N1
慧
kei, e / satoi
khôn ngoan, trí tuệ, sự thông minh
N1
愁
shuu / ure.eru, ure.i
đau khổ, thương tiếc, than khóc
N1
慄
ritsu / furu.eru, oso.reru, onono.ku
nỗi sợ
N1
憬
kei / akoga.reru
khao khát, mong muốn, ngưỡng mộ
N1
惑
waku / mado.u
lừa dối, ảo tưởng, bối rối
N1
憲
ken
hiến pháp, luật, hiến pháp
N3
悲
hi / kana.shii, kana.shimu
đau buồn, thương tiếc, than thở
N1
憾
kan / ura.mu
hối hận, tiếc nuối, xin lỗi
N1
憶
oku
hồi tưởng, suy nghĩ, nhớ lại
Câu