Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

thái độ, tình trạng, hình ảnh

Cách đọc
Onyomi: タイ Kunyomi: わざ.と Romaji: tai / waza.to
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha atitude, condição, figura
Tiếng Anh attitude, condition, figure
Tiếng Tây Ban Nha actitud, condición, figura
Tiếng Hàn 태도, 상태, 수치
Tiếng Pháp attitude, condition, silhouette
Tiếng Ý atteggiamento, condizione, figura
Tiếng Đức Einstellung, Zustand, Figur
Tiếng Indonesia sikap, kondisi, sosok
Tiếng Thái ทัศนคติ สภาพ รูปร่าง
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này