Kanji
慧
Nghia trong Tiếng Việtkhôn ngoan, trí tuệ, sự thông minh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sábio, inteligência, astúcia
Tiếng Anh
wise, inteligencia, astucia
Tiếng Tây Ban Nha
sabio, inteligencia, astucia
Tiếng Hàn
현명한, 지능, 지혜
Tiếng Pháp
sage, intelligence, astucia
Tiếng Ý
saggezza, intellegencia, astucia
Tiếng Đức
weise, Intelligenz, Astucia
Tiếng Indonesia
bijak, inteligencia, astucia
Tiếng Thái
wise, inteligencia, astucia
Kanji
Kanji liên quan
N1
慄
ritsu / furu.eru, oso.reru, onono.ku
nỗi sợ
N1
惑
waku / mado.u
lừa dối, ảo tưởng, bối rối
N1
懲
chou / ko.riru, ko.rasu, ko.rashimeru
trừng phạt, khiển trách, trừng phạt
N3
悲
hi / kana.shii, kana.shimu
đau buồn, thương tiếc, than thở
N1
慌
kou / awa.teru, awa.tadashii
hoang mang, bối rối, mất bình tĩnh
N1
惣
sou / sube.te
tất cả, làm
N1
惰
da
lười biếng, sự lười biếng, paresse
N1
愉
yu / tano.shii, tano.shimu
niềm vui, hạnh phúc, hân hoan
N3
情
jou, sei / nasa.ke
cảm xúc, tình cảm, đam mê