Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

hòa đồng, tốt bụng, lịch sự

Cách đọc
Onyomi: コン Kunyomi: ねんご.ろ Romaji: kon / nengo.ro
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sociável, gentil, cortês
Tiếng Anh sociable, kind, courteous
Tiếng Tây Ban Nha sociable, amable, cortés
Tiếng Hàn 사교적이고, 친절하고, 예의 바른
Tiếng Pháp sociable, aimable, courtois
Tiếng Ý socievole, gentile, cortese
Tiếng Đức gesellig, freundlich, höflich
Tiếng Indonesia ramah, baik hati, sopan
Tiếng Thái เข้ากับคนง่าย ใจดี สุภาพ
Kanji

Kanji liên quan