Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

đánh, đập, hạ gục

Cách đọc
Onyomi: ダ, ダース Kunyomi: う.つ, う.ち-, ぶ.つ Romaji: da, daasu / u.tsu, u.chi-, bu.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha golpear, bater, derrubar
Tiếng Anh strike, hit, knock
Tiếng Tây Ban Nha golpear, pegar, noquear
Tiếng Hàn 치다, 치다, 두드리다
Tiếng Pháp frapper, frapper, donner un coup
Tiếng Ý colpire, colpire, bussare
Tiếng Đức Schlagen, treffen, klopfen
Tiếng Indonesia memukul, menghantam, mengetuk
Tiếng Thái ตี, กระแทก, เคาะ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này