Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

chống lại, vươn tới, chạm vào

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: — Romaji: tei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha resistir, alcançar, tocar
Tiếng Anh resist, reach, touch
Tiếng Tây Ban Nha resistir, alcanzar, tocar
Tiếng Hàn 저항하다, 손을 뻗다, 만지다
Tiếng Pháp résister, atteindre, toucher
Tiếng Ý resistere, raggiungere, toccare
Tiếng Đức widerstehen, erreichen, berühren
Tiếng Indonesia menolak, meraih, menyentuh
Tiếng Thái ต่อต้าน เอื้อมถึง สัมผัส
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này