Kanji
捜
Nghia trong Tiếng Việttìm kiếm, tra cứu, định vị
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pesquisar, procurar, localizar
Tiếng Anh
search, look for, locate
Tiếng Tây Ban Nha
buscar, encontrar, localizar
Tiếng Hàn
검색하다, 찾다, 발견하다
Tiếng Pháp
chercher, localiser
Tiếng Ý
cercare, individuare
Tiếng Đức
suchen, finden, lokalisieren
Tiếng Indonesia
mencari, menemukan
Tiếng Thái
ค้นหา, มองหา, ระบุตำแหน่ง
Kanji
Kanji liên quan
N3
指
shi / yubi, sa.su, -sa.shi
ngón tay, chỉ vào, biểu thị
N4
持
ji / mo.tsu, -mo.chi, mo.teru
nắm giữ, có, sở hữu
N2
接
setsu, shou / tsu.gu
chạm, tiếp xúc, liền kề
N2
採
sai / to.ru
chọn, lấy, mang về
N1
推
sui / o.su
phỏng đoán, suy luận, dự đoán
N1
授
ju / sazu.keru, sazu.karu
truyền đạt, hướng dẫn, ban tặng
N1
掲
kei / kaka.geru
treo (thông báo), dựng lên, giăng lên
N3
探
tan / sagu.ru, saga.su
mò mẫm, tìm kiếm, lục soát
N3
掛
kai, kei / ka.keru, -ka.keru, ka.ke, -ka.ke, -ga.ke, ka.karu, -ka.karu, -ga.karu, ka.kari, -ga.kari, kakari, -gakari
treo, lơ lửng, phụ thuộc