Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

chụp ảnh, chụp hình, nhiếp ảnh gia

Cách đọc
Onyomi: サツ Kunyomi: と.る, つま.む, -ど.り Romaji: satsu / to.ru, tsuma.mu, -do.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha instantâneo, tirar fotos, fotógrafo
Tiếng Anh snapshot, take pictures, photographier
Tiếng Tây Ban Nha instantánea, tomar fotos, fotógrafo
Tiếng Hàn 스냅샷, 사진 찍다, 사진작가
Tiếng Pháp instantané, prendre des photos, photographe
Tiếng Ý istantanea, scattare foto, fotografo
Tiếng Đức Schnappschuss, Fotos machen, Fotograf
Tiếng Indonesia jepretan, mengambil gambar, fotografer
Tiếng Thái ถ่ายรูป, ถ่ายภาพ, ช่างภาพ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này