Kanji
斉
Nghia trong Tiếng Việtđược điều chỉnh, giống nhau, bình đẳng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ajustados, semelhantes, iguais
Tiếng Anh
adjusted, alike, equal
Tiếng Tây Ban Nha
ajustados, semejantes, iguales
Tiếng Hàn
조정된, 비슷한, 동일한
Tiếng Pháp
ajusté, semblable, égal
Tiếng Ý
regolato, simile, uguale
Tiếng Đức
angepasst, gleich, gleich
Tiếng Indonesia
disesuaikan, serupa, sama
Tiếng Thái
ปรับแล้ว เหมือนกัน เท่ากัน
Kanji