Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

được điều chỉnh, giống nhau, bình đẳng

Cách đọc
Onyomi: セイ, サイ Kunyomi: そろ.う, ひと.しい, ひと.しく, あたる, はやい Romaji: sei, sai / soro.u, hito.shii, hito.shiku, ataru, hayai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ajustados, semelhantes, iguais
Tiếng Anh adjusted, alike, equal
Tiếng Tây Ban Nha ajustados, semejantes, iguales
Tiếng Hàn 조정된, 비슷한, 동일한
Tiếng Pháp ajusté, semblable, égal
Tiếng Ý regolato, simile, uguale
Tiếng Đức angepasst, gleich, gleich
Tiếng Indonesia disesuaikan, serupa, sama
Tiếng Thái ปรับแล้ว เหมือนกัน เท่ากัน
Kanji

Kanji liên quan