Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

thanh tẩy, thức ăn Phật giáo, phòng

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: とき, つつし.む, ものいみ, い.む, いわ.う, いつ.く Romaji: sai / toki, tsutsushi.mu, monoimi, i.mu, iwa.u, itsu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha purificação, comida budista, quarto
Tiếng Anh purification, Buddhist food, room
Tiếng Tây Ban Nha purificación, comida budista, habitación
Tiếng Hàn 정화, 불교 음식, 방
Tiếng Pháp purification, nourriture bouddhiste, chambre
Tiếng Ý purificazione, cibo buddista, stanza
Tiếng Đức Reinigung, buddhistisches Essen, Zimmer
Tiếng Indonesia penyucian, makanan Buddha, kamar
Tiếng Thái การชำระล้าง, อาหารพุทธ, ห้องพัก
Kanji

Kanji liên quan