Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

bình minh, rạng đông, buổi sáng

Cách đọc
Onyomi: タン, ダン Kunyomi: あき.らか, あきら, ただし, あさ, あした Romaji: tan, dan / aki.raka, akira, tadashi, asa, ashita
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha amanhecer, alvorecer, manhã
Tiếng Anh daybreak, dawn, morning
Tiếng Tây Ban Nha amanecer, alba, mañana
Tiếng Hàn 새벽, 동틀녘, 아침
Tiếng Pháp aube, matin
Tiếng Ý alba, mattino
Tiếng Đức Tagesanbruch, Morgendämmerung, Morgen
Tiếng Indonesia fajar, subuh, pagi
Tiếng Thái รุ่งอรุณ, เช้า
Kanji

Kanji liên quan