Kanji
旧
Nghia trong Tiếng ViệtNhững kỷ niệm xưa, những điều xưa cũ, người bạn cũ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Velhos tempos, coisas antigas, velho amigo
Tiếng Anh
old times, old things, old friend
Tiếng Tây Ban Nha
Tiempos pasados, cosas pasadas, viejo amigo
Tiếng Hàn
옛 시절, 옛것들, 오랜 친구
Tiếng Pháp
vieux temps, vieilles choses, vieil ami
Tiếng Ý
Vecchi tempi, vecchie cose, vecchio amico
Tiếng Đức
alte Zeiten, alte Dinge, alter Freund
Tiếng Indonesia
masa lalu, hal-hal lama, teman lama
Tiếng Thái
วันเวลาเก่าๆ เรื่องราวเก่าๆ เพื่อนเก่าๆ
Kanji
Kanji liên quan
N1
昭
shou
sáng chói, rực rỡ, lấp lánh
N4
昼
chuu / hiru
ban ngày, buổi trưa, ngày
N1
是
ze, shi / kore, kono, koko
Đúng vậy, như thế này, phải không?
N1
昧
mai, bai / kura.i, musabo.ru
tối tăm, ngu ngốc
N1
昴
kou, bou / subaru
Pleiades, thăng thiên, tăng dần
N5
時
ji / toki, -doki
thời gian, giờ, nhiệt độ
N1
晋
shin / susu.mu
tiến lên, avanzar, antigua khu vực Trung Quốc
N1
晃
kou / akiraka
rõ ràng, deslumbrante, claro
N1
晏
an / oso.i
Muộn, yên tĩnh, mặt trời lặn