Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

Những kỷ niệm xưa, những điều xưa cũ, người bạn cũ

Cách đọc
Onyomi: キュウ Kunyomi: ふる.い, もと Romaji: kyuu / furu.i, moto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Velhos tempos, coisas antigas, velho amigo
Tiếng Anh old times, old things, old friend
Tiếng Tây Ban Nha Tiempos pasados, cosas pasadas, viejo amigo
Tiếng Hàn 옛 시절, 옛것들, 오랜 친구
Tiếng Pháp vieux temps, vieilles choses, vieil ami
Tiếng Ý Vecchi tempi, vecchie cose, vecchio amico
Tiếng Đức alte Zeiten, alte Dinge, alter Freund
Tiếng Indonesia masa lalu, hal-hal lama, teman lama
Tiếng Thái วันเวลาเก่าๆ เรื่องราวเก่าๆ เพื่อนเก่าๆ
Kanji

Kanji liên quan