Kanji
旧
Nghia trong Tiếng ViệtNhững kỷ niệm xưa, những điều xưa cũ, người bạn cũ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Velhos tempos, coisas antigas, velho amigo
Tiếng Anh
old times, old things, old friend
Tiếng Tây Ban Nha
Tiempos pasados, cosas pasadas, viejo amigo
Tiếng Hàn
옛 시절, 옛것들, 오랜 친구
Tiếng Pháp
vieux temps, vieilles choses, vieil ami
Tiếng Ý
Vecchi tempi, vecchie cose, vecchio amico
Tiếng Đức
alte Zeiten, alte Dinge, alter Freund
Tiếng Indonesia
masa lalu, hal-hal lama, teman lama
Tiếng Thái
วันเวลาเก่าๆ เรื่องราวเก่าๆ เพื่อนเก่าๆ
Kanji
Kanji liên quan
N1
晟
sei, jou / akiraka
rõ ràng, rõ ràng
N1
晨
shin / ashita, toki, asa
buổi sáng, sớm, mañana
N2
普
fu / amane.ku, amaneshi
phổ biến, rộng rãi, nói chung
N3
景
kei
cảnh quan, tầm nhìn, phong cảnh
N1
智
chi
trí tuệ, sự thông minh, lý trí
N3
晴
sei / ha.reru, ha.re, ha.re-, -ba.re, ha.rasu
dọn dẹp, éclaircir, buen tiempo
N1
暑
sho / atsu.i
oi bức, nóng nực, cái nóng mùa hè
N1
晶
shou
lấp lánh, trong suốt, tinh thể
N3
晩
ban
hoàng hôn, đêm, buổi tối
Từ