Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

thịnh vượng, thành công, xinh đẹp

Cách đọc
Onyomi: オウ, キョウ, ゴウ Kunyomi: かがや.き, うつくし.い, さかん Romaji: ou, kyou, gou / kagaya.ki, utsukushi.i, sakan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha próspero, bem-sucedido, belo
Tiếng Anh flourishing, successful, beautiful
Tiếng Tây Ban Nha próspero, exitoso, hermoso
Tiếng Hàn 번창하는, 성공적인, 아름다운
Tiếng Pháp florissante, réussie, belle
Tiếng Ý fiorente, di successo, bello
Tiếng Đức blühend, erfolgreich, schön
Tiếng Indonesia berkembang, sukses, cantik
Tiếng Thái เจริญรุ่งเรือง ประสบความสำเร็จ สวยงาม
Kanji

Kanji liên quan