Kanji
旺
Nghia trong Tiếng Việtthịnh vượng, thành công, xinh đẹp
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
próspero, bem-sucedido, belo
Tiếng Anh
flourishing, successful, beautiful
Tiếng Tây Ban Nha
próspero, exitoso, hermoso
Tiếng Hàn
번창하는, 성공적인, 아름다운
Tiếng Pháp
florissante, réussie, belle
Tiếng Ý
fiorente, di successo, bello
Tiếng Đức
blühend, erfolgreich, schön
Tiếng Indonesia
berkembang, sukses, cantik
Tiếng Thái
เจริญรุ่งเรือง ประสบความสำเร็จ สวยงาม
Kanji
Kanji liên quan
N1
晨
shin / ashita, toki, asa
buổi sáng, sớm, mañana
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N2
普
fu / amane.ku, amaneshi
phổ biến, rộng rãi, nói chung
N3
景
kei
cảnh quan, tầm nhìn, phong cảnh
N1
智
chi
trí tuệ, sự thông minh, lý trí
N3
晴
sei / ha.reru, ha.re, ha.re-, -ba.re, ha.rasu
dọn dẹp, éclaircir, buen tiempo
N1
暑
sho / atsu.i
oi bức, nóng nực, cái nóng mùa hè
N1
晶
shou
lấp lánh, trong suốt, tinh thể
N3
晩
ban
hoàng hôn, đêm, buổi tối