Kanji
晩
Nghia trong Tiếng Việthoàng hôn, đêm, buổi tối
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
anoitecer, noite, soir
Tiếng Anh
nightfall, night, soir
Tiếng Tây Ban Nha
anochecer, noche, vela
Tiếng Hàn
해질녘, 밤, 저녁
Tiếng Pháp
crépuscule, nuit, soir
Tiếng Ý
crepuscolo, notte, sera
Tiếng Đức
Abenddämmerung, Nacht, Abend
Tiếng Indonesia
senja, malam, senja
Tiếng Thái
ยามค่ำคืน, กลางคืน, ค่ำคืน
Kanji
Kanji liên quan
N4
昼
chuu / hiru
ban ngày, buổi trưa, ngày
N1
是
ze, shi / kore, kono, koko
Đúng vậy, như thế này, phải không?
N1
昧
mai, bai / kura.i, musabo.ru
tối tăm, ngu ngốc
N1
昴
kou, bou / subaru
Pleiades, thăng thiên, tăng dần
N4
明
mei, myou, min / a.kari, aka.rui, aka.rumu, aka.ramu, aki.raka, a.keru, -a.ke, a.ku, a.kuru, a.kasu
sáng sủa, nhẹ nhàng, rõ ràng
N2
昇
shou / nobo.ru
rise up, s'élever, elevar
N3
易
eki, i / yasa.shii, yasu.i
dễ dàng, sẵn sàng, đơn giản
N1
昌
shou / sakan
thịnh vượng, tươi sáng, rõ ràng
N3
昔
seki, shaku / mukashi
Ngày xửa ngày xưa, thời cổ đại, thời xa xưa
Từ
Từ có kanji này
Câu