Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

thời gian rảnh rỗi, nghỉ ngơi, thư giãn

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: ひま, いとま Romaji: ka / hima, itoma
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tempo livre, descanso, lazer
Tiếng Anh spare time, rest, leisure
Tiếng Tây Ban Nha tiempo libre, descanso, ocio
Tiếng Hàn 여가 시간, 휴식, 여가
Tiếng Pháp temps libre, repos, loisirs
Tiếng Ý tempo libero, riposo, svago
Tiếng Đức Freizeit, Erholung, Muße
Tiếng Indonesia waktu luang, istirahat, rekreasi
Tiếng Thái เวลาว่าง พักผ่อน สันทนาการ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này