Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

Thô sơ, đơn giản, bình dị

Cách đọc
Onyomi: ボク Kunyomi: ほう, ほお, えのき Romaji: boku / hou, hoo, enoki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bruto, simples, claro
Tiếng Anh crude, simple, plain
Tiếng Tây Ban Nha crudo, simple, sencillo
Tiếng Hàn 투박한, 단순한, 평범한
Tiếng Pháp grossier, simple, ordinaire
Tiếng Ý grezzo, semplice, puro
Tiếng Đức roh, einfach, schlicht
Tiếng Indonesia kasar, sederhana, polos
Tiếng Thái หยาบ เรียบง่าย ธรรมดา
Kanji

Kanji liên quan