Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

rừng cây, lùm cây, rừng thưa

Cách đọc
Onyomi: ト, トウ, ズ Kunyomi: もり, ふさ.ぐ, やまなし Romaji: to, tou, zu / mori, fusa.gu, yamanashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bosque, mata, floresta
Tiếng Anh woods, grove, bosque
Tiếng Tây Ban Nha bosque, arboleda, arboleda
Tiếng Hàn 숲, 숲속의 작은 숲, 보스케
Tiếng Pháp bois, bosquet, forêt
Tiếng Ý bosco, boschetto, boschetto
Tiếng Đức Wald, Hain, Wäldchen
Tiếng Indonesia hutan, pepohonan, semak belukar
Tiếng Thái ป่าไม้, สวนป่า, ป่าละเมาะ
Kanji

Kanji liên quan