Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

cành cây, nhánh cây, cành nhỏ

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: えだ Romaji: shi / eda
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha galho, ramo, raminho
Tiếng Anh bough, branch, twig
Tiếng Tây Ban Nha rama, ramita, ramita
Tiếng Hàn 가지, 나뭇가지, 잔가지
Tiếng Pháp branche, rameau, brindille
Tiếng Ý ramo, ramoscello
Tiếng Đức Ast, Zweig, Zweig
Tiếng Indonesia dahan, cabang, ranting
Tiếng Thái กิ่ง, ก้าน, กิ่งเล็ก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này