Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

khung, cấu trúc, trục quay

Cách đọc
Onyomi: — Kunyomi: わく Romaji: waku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estrutura, armação, eixo
Tiếng Anh frame, framework, spindle
Tiếng Tây Ban Nha marco, estructura, huso
Tiếng Hàn 프레임, 프레임워크, 스핀들
Tiếng Pháp cadre, structure, broche
Tiếng Ý telaio, struttura, fuso
Tiếng Đức Rahmen, Gerüst, Spindel
Tiếng Indonesia bingkai, kerangka, poros
Tiếng Thái โครง, โครงสร้าง, แกนหมุน
Kanji

Kanji liên quan